Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尚未

shàng wèi

尚未 là gì?

尚未 [shàng wèi] có nghĩa là chưa; vẫn chưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尚未 trong tiếng Việt

  1. chưa
  2. vẫn chưa

Cách đọc và ghi nhớ 尚未

尚未 được đọc là shàng wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa; vẫn chưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan