Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商务部商務部

Shāng wù bù

商务部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商务部 trong tiếng Việt

Bộ Thương mại; Bộ Thương vụ

Tra từ liên quan