Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
秦艽
qín jiāo

long đởm lá lớn (Gentiana macrophylla)

Cụm từ
侵截
qīn jié

hacking (máy tính)

Cụm từ
侵截者
qīn jié zhě

kẻ xâm nhập (máy tính)

Cụm từ
秦吉了
qín jí liǎo

chim thần thoại biết nói; chim sáo

Cụm từ
勤谨
qín jǐn

siêng năng và cẩn thận

Cụm từ
亲近
qīn jìn

thân thiết; tiến gần đến

Cụm từ
钦敬
qīn jìng

ngưỡng mộ và tôn trọng

Cụm từ
秦镜高悬
Qín jìng gāo xuán

xem 明鏡高懸|明镜高悬[ming2 jing4 gao1 xuan2]

Cụm từ
琴酒
qín jiǔ

rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3])

Cụm từ
亲旧
qīn jiù

người thân và bạn cũ

Cụm từ
寝具
qǐn jù

chăn ga gối đệm

Cụm từ
亲眷
qīn juàn

người thân

Cụm từ
秦军
Qín jūn

quân đội Tần (hình mẫu cho tượng binh mã)

Cụm từ
勤恳
qín kěn

cần cù và tận tụy; chăm chỉ; chân thành

Cụm từ
亲口
qīn kǒu

chính miệng; nghĩa bóng: chính lời của mình; tự mình nói gì đó

Cụm từ
勤苦
qín kǔ

chăm chỉ; cần cù

Cụm từ
勤快
qín kuài

chăm chỉ; siêng năng

Cụm từ
勤劳
qín láo

chăm chỉ; cần cù; siêng năng

Cụm từ
勤劳者
qín láo zhě

người lao động

Cụm từ
勤劳致富
qín láo zhì fù

làm giàu nhờ chăm chỉ

Cụm từ
禽类
qín lèi

loài chim; chim

Cụm từ
勤力
qín lì

chăm chỉ; cần cù

Cụm từ
亲历
qīn lì

đích thân trải nghiệm

Cụm từ
亲临
qīn lín

đích thân đến

Cụm từ
秦岭
Qín lǐng

dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2] và thung lũng sông Hán 漢水|汉水[Han4 shui3]

Cụm từ
秦陵
Qín líng

lăng mộ của Tần Thủy Hoàng tại núi Lishan 驪山|骊山[Li2 shan1] gần Tây An (đang chờ khai quật)

Cụm từ
秦岭山脉
Qín lǐng Shān mài

dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2] và thung lũng sông Hán 漢水|汉水[Han4 shui3]

Cụm từ
秦岭蜀栈道
Qín lǐng shǔ zhàn dào

đường ván Tần Lĩnh đến Thục, con đường núi lịch sử từ Thiểm Tây đến Tứ Xuyên

Cụm từ
亲力亲为
qīn lì qīn wéi

tự mình làm việc gì đó

Cụm từ
禽流感
qín liú gǎn

cúm gia cầm; cúm chim

Cụm từ