Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
签发
qiān fā

phát hành (một tài liệu); ký và phát hành chính thức

Cụm từ
签发地点
qiān fā dì diǎn

nơi phát hành (tài liệu)

Cụm từ
遣返
qiǎn fǎn

hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh); gửi trả lại

Cụm từ
前方
qián fāng

phía trước; mặt trước

Cụm từ
前房角
qián fáng jiǎo

tiền phòng nhãn cầu (phòng trước của mắt)

Cụm từ
签发日期
qiān fā rì qī

ngày phát hành (tài liệu)

Cụm từ
欠费
qiàn fèi

bị nợ; chưa có tín dụng; số tiền nợ

Cụm từ
迁飞
qiān fēi

di cư (của chim)

Cụm từ
芡粉
qiàn fěn

bột bắp; bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)

Cụm từ
千分尺
qiān fēn chǐ

thước đo vi mô; micrometer

Cụm từ
前锋
qián fēng

tiên phong; tiền tuyến; tiền đạo (thể thao)

Cụm từ
千佛洞
qiān fó dòng

hang động Phật giáo

Cụm từ
前夫
qián fū

chồng cũ

Cụm từ
千伏
qiān fú

kilovolt

Cụm từ
千夫
qiān fū

rất nhiều người (văn học)

Cụm từ
潜伏
qián fú

ẩn náu; che giấu; giấu diếm

Cụm từ
牵扶
qiān fú

dẫn dắt

Cụm từ
纤夫
qiàn fū

người kéo thuyền (phu kéo thuyền)

Cụm từ
浅浮雕
qiǎn fú diāo

phù điêu thấp; chạm khắc nông

Cụm từ
前俯后仰
qián fǔ hòu yǎng

đung đưa người về phía trước và phía sau; bị co giật (vì cười, v.v.)

Cụm từ
潜伏期
qián fú qī

thời kỳ ủ bệnh (của bệnh)

Cụm từ
气昂昂
qì áng áng

đầy khí thế; hăng hái; anh dũng

Cụm từ
抢白
qiǎng bái

quở trách; khiển trách

Cụm từ
枪版
qiāng bǎn

đĩa DVD lậu nghiệp dư, ví dụ như quay lén phim đang chiếu

Cụm từ
墙板锯
qiáng bǎn jù

cưa vách thạch cao

Cụm từ
强暴
qiáng bào

bạo lực; cưỡng hiếp

Cụm từ
墙报
qiáng bào

báo tường

Cụm từ
襁褓
qiǎng bǎo

tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh

Cụm từ
枪把儿
qiāng bà r

báng súng

Cụm từ
枪崩
qiāng bēng

bắn

Cụm từ