襁褓 qiǎng bǎo 襁褓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 襁褓 trong tiếng Việt tã lótbóng giai đoạn phát triển sớmthời kỳ sơ sinh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan