Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
襁褓

qiǎng bǎo

襁褓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襁褓 trong tiếng Việt

  1. tã lót
  2. bóng giai đoạn phát triển sớm
  3. thời kỳ sơ sinh
Tra từ liên quan