Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千分尺

qiān fēn chǐ

千分尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千分尺 trong tiếng Việt

thước đo vi mô; micrometer

Tra từ liên quan