Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前俯后仰前俯後仰

qián fǔ hòu yǎng

前俯后仰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前俯后仰 trong tiếng Việt

đung đưa người về phía trước và phía sau; bị co giật (vì cười, v.v.)

Tra từ liên quan