前俯后仰前俯後仰 qián fǔ hòu yǎng 前俯后仰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前俯后仰 trong tiếng Việt đung đưa người về phía trước và phía sau; bị co giật (vì cười, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan