Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枪版槍版

qiāng bǎn

枪版 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枪版 trong tiếng Việt

đĩa DVD lậu nghiệp dư, ví dụ như quay lén phim đang chiếu

Tra từ liên quan