Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浅浮雕淺浮雕

qiǎn fú diāo

浅浮雕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浅浮雕 trong tiếng Việt

phù điêu thấp; chạm khắc nông

Tra từ liên quan