浅浮雕淺浮雕 qiǎn fú diāo 浅浮雕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浅浮雕 trong tiếng Việt phù điêu thấp; chạm khắc nông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan