千佛洞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
千佛洞
hang động Phật giáo
Giản thể千佛洞
Phồn thể千佛洞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng