Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
钱袋
qián dài

ví tiền; bóp tiền

Cụm từ
乾旦
qián dàn

nam diễn viên đóng vai nữ (kinh kịch Trung Quốc)

Cụm từ
浅淡
qiǎn dàn

màu nhạt; nhạt; cảm giác mơ hồ

Cụm từ
前导
qián dǎo

dẫn dắt; hướng dẫn

Cụm từ
签到
qiān dào

đăng ký; ký tên

Cụm từ
纤道
qiàn dào

đường kéo thuyền (dọc theo kênh)

Cụm từ
千岛湖
Qiān dǎo Hú

Hồ Qiandao ở Chiết Giang, còn gọi là Hồ chứa sông Xin'an, được tạo ra như một phần của dự án thủy điện lớn năm 1959

Cụm từ
千岛酱
qiān dǎo jiàng

sốt thousand island

Cụm từ
千岛群岛
Qiān dǎo Qún dǎo

Quần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, viễn đông Nga

Cụm từ
千刀万剐
qiān dāo wàn guǎ

chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)

Cụm từ
前灯
qián dēng

đèn pha

Cụm từ
前敌
qián dí

tiền tuyến (quân sự)

Cụm từ
前调
qián diào

(nước hoa) hương đầu

Cụm từ
签定
qiān dìng

ký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)

Cụm từ
签订
qiān dìng

đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)

Cụm từ
千叮万嘱
qiān dīng wàn zhǔ

liên tục dặn dò; nài nỉ hết lần này đến lần khác

Cụm từ
牵动
qiān dòng

ảnh hưởng; tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó

Cụm từ
黔东南苗族侗族自治州
Qián dōng nán Miáo zú Dòng zú zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Qiandongnan ở Quý Châu, thủ phủ thành phố Khải Lý 凱里市|凯里市

Cụm từ
签赌
qiān dǔ

đánh bạc

Cụm từ
迁都
qiān dū

dời đô

Cụm từ
前段
qián duàn

phần phía trước (của một vật); phần đầu (của một sự kiện); đoạn trước

Cụm từ
前端
qián duān

phía trước; đầu trước; phần trước của cái gì đó

Cụm từ
浅短
qiǎn duǎn

hẹp và nông (kiến thức hoặc kỹ năng); nông cạn

Cụm từ
前段时间
qián duàn shí jiān

gần đây

Cụm từ
前端总线
qián duān zǒng xiàn

(máy tính) bus mặt trước (FSB)

Cụm từ
千吨
qiān dūn

kiloton

Cụm từ
千吨级核武器
qiān dūn jí hé wǔ qì

vũ khí kiloton

Cụm từ
钱多事少离家近
qián duō shì shǎo lí jiā jìn

nhiều tiền, ít việc, gần nhà; công việc lý tưởng

Cụm từ
前额
qián é

trán

Cụm từ
前额叶皮质
qián é yè pí zhì

vỏ não trước trán (PFC)

Cụm từ