Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墙板锯牆板鋸

qiáng bǎn jù

墙板锯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墙板锯 trong tiếng Việt

cưa vách thạch cao

Tra từ liên quan