Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜伏潛伏

qián fú

潜伏 là gì?

潜伏 [qián fú] có nghĩa là ẩn náu; che giấu; giấu diếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜伏 trong tiếng Việt

  1. ẩn náu
  2. che giấu
  3. giấu diếm

Cách đọc và ghi nhớ 潜伏

潜伏 được đọc là qián fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩn náu; che giấu; giấu diếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan