潜伏 là gì?
潜伏 [qián fú] có nghĩa là ẩn náu; che giấu; giấu diếm.
Nghĩa của từ 潜伏 trong tiếng Việt
- ẩn náu
- che giấu
- giấu diếm
Cách đọc và ghi nhớ 潜伏
潜伏 được đọc là qián fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩn náu; che giấu; giấu diếm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .