遣返 qiǎn fǎn 遣返 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遣返 trong tiếng Việt hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh); gửi trả lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan