Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遣返

qiǎn fǎn

遣返 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遣返 trong tiếng Việt

hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh); gửi trả lại

Tra từ liên quan