潜伏期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
潜伏期
thời kỳ ủ bệnh (của bệnh)
Giản thể潜伏期
Phồn thể潛伏期
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng