Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜伏期潛伏期

qián fú qī

潜伏期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜伏期 trong tiếng Việt

thời kỳ ủ bệnh (của bệnh)

Tra từ liên quan