潜伏期潛伏期 qián fú qī 潜伏期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潜伏期 trong tiếng Việt thời kỳ ủ bệnh (của bệnh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan