千刀万剐千刀萬剮 qiān dāo wàn guǎ 千刀万剐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 千刀万剐 trong tiếng Việt chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan