Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千刀万剐千刀萬剮

qiān dāo wàn guǎ

千刀万剐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千刀万剐 trong tiếng Việt

chặt (ai đó) thành từng mảnh (hình phạt thời xưa)

Tra từ liên quan