Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前端

qián duān

前端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前端 trong tiếng Việt

phía trước; đầu trước; phần trước của cái gì đó

Tra từ liên quan