Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前段

qián duàn

前段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前段 trong tiếng Việt

  1. phần phía trước (của một vật)
  2. phần đầu (của một sự kiện)
  3. đoạn trước
Tra từ liên quan