Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前端总线前端總線

qián duān zǒng xiàn

前端总线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前端总线 trong tiếng Việt

(máy tính) bus mặt trước (FSB)

Tra từ liên quan