千岛酱 là gì?
千岛酱 [qiān dǎo jiàng] có nghĩa là sốt thousand island.
Nghĩa của từ 千岛酱 trong tiếng Việt
sốt thousand island
Cách đọc và ghi nhớ 千岛酱
千岛酱 được đọc là qiān dǎo jiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sốt thousand island”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .