Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千岛酱千島醬

qiān dǎo jiàng

千岛酱 là gì?

千岛酱 [qiān dǎo jiàng] có nghĩa là sốt thousand island.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千岛酱 trong tiếng Việt

sốt thousand island

Cách đọc và ghi nhớ 千岛酱

千岛酱 được đọc là qiān dǎo jiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sốt thousand island”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan