Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵动牽動

qiān dòng

牵动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵动 trong tiếng Việt

ảnh hưởng; tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó

Tra từ liên quan