牵动牽動 qiān dòng 牵动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牵动 trong tiếng Việt ảnh hưởng; tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan