Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥涂轩冕泥塗軒冕

ní tú xuān miǎn

泥涂轩冕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥涂轩冕 trong tiếng Việt

coi thường danh hiệu và chức vụ cao

Tra từ liên quan