Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钮带鈕帶

niǔ dài

钮带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钮带 trong tiếng Việt

mối quan hệ; gắn kết (của tình bạn, v.v.)

Tra từ liên quan