钮带鈕帶 niǔ dài 钮带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钮带 trong tiếng Việt mối quan hệ; gắn kết (của tình bạn, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan