Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纽埃紐埃

Niǔ āi

纽埃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纽埃 trong tiếng Việt

Niue (đảo)

Tra từ liên quan