Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拗不过拗不過

niù bu guò

拗不过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拗不过 trong tiếng Việt

không thể thuyết phục; không thể làm (ai đó) đổi ý; không thể cưỡng lại (ai đó)

Tra từ liên quan