Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥腿

ní tuǐ

泥腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥腿 trong tiếng Việt

nông dân; người nhà quê

Tra từ liên quan