Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛逼

niú bī

牛逼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛逼 trong tiếng Việt

biến thể của 牛屄[niu2 bi1]

Tra từ liên quan