牛刀小试
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牛刀小试
xem 小試牛刀|小试牛刀[xiao3 shi4 niu2 dao1]
Giản thể牛刀小试
Phồn thể牛刀小試
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng