牛刀小试牛刀小試 niú dāo xiǎo shì 牛刀小试 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牛刀小试 trong tiếng Việt xem 小試牛刀|小试牛刀[xiao3 shi4 niu2 dao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan