Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛刀小试牛刀小試

niú dāo xiǎo shì

牛刀小试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛刀小试 trong tiếng Việt

xem 小試牛刀|小试牛刀[xiao3 shi4 niu2 dao1]

Tra từ liên quan