Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥土

ní tǔ

泥土 là gì?

泥土 [ní tǔ] có nghĩa là đất; đất đai; bùn; đất sét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥土 trong tiếng Việt

  1. đất
  2. đất đai
  3. bùn
  4. đất sét

Cách đọc và ghi nhớ 泥土

泥土 được đọc là ní tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đất; đất đai; bùn; đất sét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan