Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
牛顿米
niú dùn mǐ

newton mét, đơn vị của momen xoắn (ký hiệu: N⋅m)

Cụm từ
牛轭
niú è

cái ách

Cụm từ
牛轭礁
Niú è Jiāo

Đá Niu'e, khu vực tranh chấp ở Biển Đông, được Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là đá Whitsun hoặc đá Julian Felipe

Cụm từ
纽芬兰
Niǔ fēn lán

Đảo Newfoundland, Canada

Cụm từ
纽芬兰与拉布拉多
Niǔ fēn lán yǔ Lā bù lā duō

Newfoundland và Labrador, tỉnh của Canada

Cụm từ
牛肝菌
niú gān jùn

nấm mỡ (Boletus edulis)

Cụm từ
牛轧糖
niú gá táng

(từ mượn) kẹo nougat

Cụm từ
牛鬼蛇神
niú guǐ shé shén

quái vật xấu xa; (nghĩa bóng) nhân vật xấu; (chính trị) phần tử xấu

Cụm từ
牛海绵状脑病
niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng

bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên

Cụm từ
牛黄
niú huáng

ngưu hoàng

Cụm từ
牛磺酸
niú huáng suān

taurin

Cụm từ
钮祜禄
Niǔ hù lù

Niohuru (dòng tộc Mãn Châu nổi bật)

Cụm từ
牛角
niú jiǎo

sừng bò

Cụm từ
牛角包
niú jiǎo bāo

bánh sừng bò

Cụm từ
牛角椒
niú jiǎo jiāo

ớt Cayenne; ớt đỏ; ớt chili

Cụm từ
扭角羚
niǔ jiǎo líng

linh dương takin (Budorcas taxicolor); linh dương dê

Cụm từ
牛角面包
niú jiǎo miàn bāo

bánh sừng bò

Cụm từ
扭结
niǔ jié

làm rối; vặn vào nhau; quấn lại

Cụm từ
牛津
Niú jīn

Oxford (thành phố ở Anh)

Cụm từ
牛筋草
niú jīn cǎo

cỏ mần trầu (Eleusine indica)

Cụm từ
牛津大学
Niú jīn Dà xué

Đại học Oxford

Cụm từ
纽几内亚
Niǔ Jī nèi yà

New Guinea; Papua New Guinea

Cụm từ
牛津郡
Niú jīn jùn

Oxfordshire (một hạt của Anh)

Cụm từ
牛脊肉
niú jǐ ròu

thịt thăn lưng (phần thịt bò)

Cụm từ
扭矩
niǔ jǔ

mô-men xoắn; lực xoay

Cụm từ
纽卡素
niǔ kǎ sù

Newcastle

Cụm từ
纽扣
niǔ kòu

cúc áo

Cụm từ
钮扣
niǔ kòu

biến thể của 紐扣|纽扣[niu3 kou4]

Cụm từ
扭亏
niǔ kuī

bù đắp thâm hụt; đảo ngược khoản lỗ

Cụm từ
扭亏为盈
niǔ kuī wéi yíng

chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi

Cụm từ