Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛百叶牛百葉

niú bǎi yè

牛百叶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛百叶 trong tiếng Việt

dạ tổ ong; dạ sách bò

Tra từ liên quan