Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛蒡

niú bàng

牛蒡 là gì?

牛蒡 [niú bàng] có nghĩa là ngưu bàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛蒡 trong tiếng Việt

ngưu bàng

Cách đọc và ghi nhớ 牛蒡

牛蒡 được đọc là niú bàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngưu bàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan