Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏着力黏著力

nián zhuó lì

黏着力 là gì?

黏着力 [nián zhuó lì] có nghĩa là độ bám dính; lực kết dính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏着力 trong tiếng Việt

  1. độ bám dính
  2. lực kết dính

Cách đọc và ghi nhớ 黏着力

黏着力 được đọc là nián zhuó lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ bám dính; lực kết dính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan