黏着语黏著語 nián zhuó yǔ 黏着语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黏着语 trong tiếng Việt ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan