Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏着语黏著語

nián zhuó yǔ

黏着语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏着语 trong tiếng Việt

ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật)

Tra từ liên quan