念珠菌症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
念珠菌症
(y học) bệnh nấm Candida; tưa miệng
Giản thể念珠菌症
Phồn thể念珠菌症
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng