念珠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
念珠
tràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân Côi; LT:串[chuan4]
Giản thể念珠
Phồn thể念珠
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng