Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
念珠

niàn zhū

念珠 là gì?

念珠 [niàn zhū] có nghĩa là tràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân Côi; LT:串[chuan4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 念珠 trong tiếng Việt

  1. tràng hạt
  2. tràng hạt Mân Côi
  3. hạt Mân Côi
  4. LT:串[chuan4]

Cách đọc và ghi nhớ 念珠

念珠 được đọc là niàn zhū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân Côi; LT:串[chuan4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan