Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撵走攆走

niǎn zǒu

撵走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撵走 trong tiếng Việt

đuổi ra; loại bỏ

Tra từ liên quan