Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
酿酒业
niàng jiǔ yè

ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu

Cụm từ
娘妈
niáng mā

(thông tục) phụ nữ

Cụm từ
酿酶
niàng méi

zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)

Cụm từ
酿母菌
niàng mǔ jūn

nấm men

Cụm từ
娘娘
niáng niang

hoàng hậu; nữ hoàng; phi tần; thần nữ, đặc biệt là Xi Wangmu 王母娘娘 hoặc 西王母, Tây Vương Mẫu; mẹ; dì

Cụm từ
娘娘庙
Niáng niáng miào

miếu Nữ Thần Sinh Sản

Cụm từ
娘娘腔
niáng niang qiāng

ẻo lả; nữ tính

Cụm từ
娘泡
niáng pào

biến thể của 娘炮[niang2 pao4]

Cụm từ
娘惹
Niáng rě

Nyonya; xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]

Cụm từ
酿热物
niàng rè wù

nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)

Cụm từ
娘儿们
niáng r men

(phương ngữ) phụ nữ; vợ

Cụm từ
娘胎
niáng tāi

bụng mẹ

Cụm từ
年关
nián guān

cuối năm

Cụm từ
碾过
niǎn guò

nghiền qua bằng cách cán lên

Cụm từ
娘希匹
niáng xī pǐ

(tiếng địa phương) mẹ kiếp!

Cụm từ
酿造
niàng zào

ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men

Cụm từ
酿造学
niàng zào xué

ngành lên men

Cụm từ
酿制
niàng zhì

ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)

Cụm từ
娘子
niáng zǐ

(phương ngữ) cách xưng hô vợ của mình; cách xưng hô lịch sự với phụ nữ

Cụm từ
年号
nián hào

niên hiệu; tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó); năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Cụm từ
黏合
nián hé

dán lại với nhau

Cụm từ
黏合剂
nián hé jì

keo dán

Cụm từ
黏糊
nián hu

dính; nhớt; di chuyển chậm

Cụm từ
年画
nián huà

tranh Tết (Xuân)

Cụm từ
年华
nián huá

năm tháng; thời gian; tuổi tác

Cụm từ
黏滑
nián huá

nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu); nhớt; (cơ học) trượt dính

Cụm từ
年画儿
nián huà r

biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]

Cụm từ
粘乎乎
nián hū hū

dính; dính nhớp

Cụm từ
蔫呼呼
niān hū hū

yếu ớt và thiếu quyết đoán

Cụm từ
黏糊糊
nián hū hū

dính

Cụm từ