Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
年龄组
nián líng zǔ

nhóm tuổi

Cụm từ
辇路
niǎn lù

con đường ngự giá đi qua

Cụm từ
年轮
nián lún

vòng năm; vòng sinh trưởng

Cụm từ
年轮蛋糕
nián lún dàn gāo

bánh baumkuchen

Cụm từ
年迈
nián mài

già; cao tuổi

Cụm từ
年满
nián mǎn

đạt đến tuổi

Cụm từ
黏米
nián mǐ

gạo nếp; gạo dính; (tiếng địa phương) kê

Cụm từ
碾米机
niǎn mǐ jī

máy xay xát gạo

Cụm từ
年末
nián mò

cuối năm

Cụm từ
碾磨
niǎn mó

xay; nghiền; đá nghiền

Cụm từ
黏膜
nián mó

màng nhầy

Cụm từ
黏木
nián mù

cây amonang (Ixonanthes chinensis)

Cụm từ
年内
nián nèi

trong năm hiện tại

Cụm từ
黏腻
nián nì

dính; ẩm ướt; (bóng) đeo bám; phụ thuộc tình cảm

Cụm từ
年年
nián nián

năm này qua năm khác; hàng năm; mỗi năm; thường niên

Cụm từ
念念有词
niàn niàn yǒu cí

biến thể của 念念有詞|念念有词[nian4 nian4 you3 ci2]

Cụm từ
念念有词
niàn niàn yǒu cí

lầm bầm; tự nói một mình

Cụm từ
年年有余
nián nián yǒu yú

nghĩa đen: (chúc bạn) dư dả năm này qua năm khác; (một câu chúc may mắn cho Tết Nguyên Đán)

Cụm từ
粘糯
nián nuò

dính; sền sệt (cảm giác miệng)

Cụm từ
碾盘
niǎn pán

đá nghiền

Cụm từ
蔫屁
niān pì

đánh rắm im thầm

Cụm từ
粘皮著骨
nián pí zhuó gǔ

xem 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]

Cụm từ
年谱
nián pǔ

biên niên sử (về cuộc đời của ai đó)

Cụm từ
年前
nián qián

trước cuối năm; vào cuối năm; không lâu trước Tết

Cụm từ
年轻
nián qīng

trẻ

Cụm từ
年青
nián qīng

trẻ trung

Cụm từ
年轻化
nián qīng huà

làm cho trẻ hơn; thăng tiến nhân viên trẻ

Cụm từ
年轻人
nián qīng rén

người trẻ; thanh niên

Cụm từ
年轻有为
nián qīng yǒu wéi

trẻ tuổi và đầy hứa hẹn

Cụm từ
蔫儿
niān r

biến thể er hoá của 蔫[nian1]

Cụm từ