Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
奶娘
nǎi niáng

(phương ngữ) nhũ mẫu

Cụm từ
奶牛
nǎi niú

bò sữa; bò lấy sữa

Cụm từ
奶牛场
nǎi niú chǎng

trang trại bò sữa

Cụm từ
奶农
nǎi nóng

chăn nuôi bò sữa

Cụm từ
奈培
nài péi

neper (đơn vị tỉ lệ, Np)

Cụm từ
奶品
nǎi pǐn

sản phẩm từ sữa

Cụm từ
奶瓶
nǎi píng

bình sữa em bé

Cụm từ
耐热
nài rè

chống nhiệt; chịu lửa

Cụm từ
耐人寻味
nài rén xún wèi

gợi suy nghĩ; đáng để nghiền ngẫm; cung cấp thức ăn cho tư duy

Cụm từ
乃是
nǎi shì

tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]

Cụm từ
耐蚀
nài shí

chống ăn mòn

Cụm từ
耐受
nài shòu

chịu đựng; sức chịu đựng

Cụm từ
耐受力
nài shòu lì

khả năng chịu đựng; khả năng sinh tồn; độ bền

Cụm từ
耐受性
nài shòu xìng

khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng

Cụm từ
奶水
nǎi shuǐ

sữa mẹ

Cụm từ
耐水
nài shuǐ

chống nước

Cụm từ
耐水性
nài shuǐ xìng

chống nước

Cụm từ
奶酥
nǎi sū

bánh quy bơ; bánh mì bơ

Cụm từ
耐酸
nài suān

chống axit

Cụm từ
奶汤
nǎi tāng

nước dùng trắng, hoặc nước dùng như sữa: nước dùng thịt heo trắng đục, béo của ẩm thực Trung Quốc

Cụm từ
奶头
nǎi tóu

núm vú; đầu vú (trên bình sữa em bé)

Cụm từ
奶头乐
nǎi tóu lè

(phỏng theo "tittytainment") giải trí tầm thường làm người nghèo xao lãng khỏi hoàn cảnh của họ; giải trí vô bổ

Cụm từ
萘丸
nài wán

băng phiến; viên naphtalen

Cụm từ
奶昔
nǎi xī

sữa lắc (Lưu ý: 昔[xi1] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)

Cụm từ
耐洗
nài xǐ

kháng giặt

Cụm từ
耐洗涤性
nài xǐ dí xìng

độ bền màu khi giặt; khả năng giặt

Cụm từ
耐心
nài xīn

kiên nhẫn; tính kiên nhẫn

Cụm từ
耐心帮助
nài xīn bāng zhù

nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn

Cụm từ
耐性
nài xìng

kiên nhẫn

Cụm từ
耐药性
nài yào xìng

kháng thuốc; dung nạp thuốc (y học)

Cụm từ