奶昔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奶昔
sữa lắc (Lưu ý: 昔[xi1] mượn từ tiếng Anh "shake" qua tiếng Quảng Đông 昔, phát âm sik1)
Giản thể奶昔
Phồn thể奶昔
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng