Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
那古屋
Nà gǔ wū

Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)

Cụm từ
那还用说
nà hái yòng shuō

điều đó không cần phải nói

Cụm từ
呐喊
nà hǎn

hò hét; kêu gọi; cổ vũ; hô to

Cụm từ
纳罕
nà hǎn

bối rối; ngạc nhiên

Cụm từ
纳赫雄
Nà hè xióng

Nahshon (tên)

Cụm từ
纳鸿
Nà hóng

Nahum

Cụm từ
那鸿书
Nà hóng shū

Sách Na-hum

Cụm từ
那话儿
nà huà r

bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên; cái gì đó

Cụm từ
纳贿
nà huì

hối lộ; đưa hoặc nhận hối lộ

Cụm từ
那会儿
nà huì r

vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nei4 hui4 r5]

Cụm từ
拿获
ná huò

bắt giữ; bắt

Cụm từ
纳霍德卡
Nà huò dé kǎ

Nakhodka (thành phố ở Nga)

Cụm từ
奶爸
nǎi bà

ông bố ở nhà nội trợ

Cụm từ
耐操
nài cāo

(Đài Loan) (về người) có sức bền; (về sản phẩm) bền; (Trung Quốc đại lục) (tục) (thường nói về phụ nữ) dạng khác của 耐肏 (nhiệt tình trong quan hệ tình dục)

Cụm từ
奶茶
nǎi chá

trà sữa

Cụm từ
耐穿
nài chuān

bền; chống mòn rách

Cụm từ
奶蛋素
nǎi dàn sù

chế độ ăn chay có trứng và sữa

Cụm từ
乃东
Nǎi dōng

huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
乃东县
Nǎi dōng xiàn

huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
乃堆拉
Nǎi duī lā

Nathu La (đèo Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)

Cụm từ
乃堆拉山口
Nǎi duī lā shān kǒu

Nathu La (đèo Himalaya trên Con đường Tơ lụa giữa Tây Tạng và Sikkim, Ấn Độ)

Cụm từ
乃尔
nǎi ěr

như vậy; như thế

Cụm từ
耐烦
nài fán

chịu đựng được (điều gì không vui)

Cụm từ
奈飞
Nài fēi

Netflix, công ty giải trí Mỹ

Cụm từ
奶粉
nǎi fěn

sữa bột

Cụm từ
耐腐蚀
nài fǔ shí

chống ăn mòn

Cụm từ
耐高温
nài gāo wēn

chịu nhiệt

Cụm từ
耐寒
nài hán

chống lạnh; kháng lạnh

Cụm từ
奈何
nài hé

làm gì đó với ai; xử lý; đối phó; làm sao?; không có kết quả

Cụm từ
奶黄
nǎi huáng

sữa trứng

Cụm từ