Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶头乐奶頭樂

nǎi tóu lè

奶头乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶头乐 trong tiếng Việt

(phỏng theo "tittytainment") giải trí tầm thường làm người nghèo xao lãng khỏi hoàn cảnh của họ; giải trí vô bổ

Tra từ liên quan