耐受性 nài shòu xìng 耐受性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耐受性 trong tiếng Việt khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan