Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐受性

nài shòu xìng

耐受性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐受性 trong tiếng Việt

khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng

Tra từ liên quan