Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奈培

nài péi

奈培 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奈培 trong tiếng Việt

neper (đơn vị tỉ lệ, Np)

Tra từ liên quan