奈培 nài péi 奈培 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奈培 trong tiếng Việt neper (đơn vị tỉ lệ, Np) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan