耐药性耐藥性 nài yào xìng 耐药性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耐药性 trong tiếng Việt kháng thuốc; dung nạp thuốc (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan