Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐蚀耐蝕

nài shí

耐蚀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐蚀 trong tiếng Việt

chống ăn mòn

Tra từ liên quan