Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乃是

nǎi shì

乃是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乃是 trong tiếng Việt

tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]

Tra từ liên quan