Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐受力

nài shòu lì

耐受力 là gì?

耐受力 [nài shòu lì] có nghĩa là khả năng chịu đựng; khả năng sinh tồn; độ bền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐受力 trong tiếng Việt

  1. khả năng chịu đựng
  2. khả năng sinh tồn
  3. độ bền

Cách đọc và ghi nhớ 耐受力

耐受力 được đọc là nài shòu lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng chịu đựng; khả năng sinh tồn; độ bền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan