Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶农奶農

nǎi nóng

奶农 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶农 trong tiếng Việt

chăn nuôi bò sữa

Tra từ liên quan